Để giúp bạn có sự chuẩn bị tốt nhất cho hành trình du học tại Hàn Quốc, chúng tôi đã tổng hợp và so sánh các điều kiện nhập học theo từng hệ đào tạo khác nhau. Bảng dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về yêu cầu đối với chương trình học tiếng Hàn, chương trình đại học và chương trình sau đại học (thạc sĩ và tiến sĩ).
| Điều kiện | Hệ tiếng Hàn (D4-1) | Hệ đại học (Visa D2-1, D2-2) | Hệ thạc sĩ và Tiến sĩ (Visa D2-3 và Visa D2-4) |
| Độ tuổi | 18-27 | 19-30 | Không vượt quá 35 |
| Học vấn | Tốt nghiệp THPT
GPA ≥ 6.5 (Seoul: GPA ≥ 7.0) Thời gian trống không quá 2-5 năm (*) Không yêu cầu bằng cấp ngoại ngữ |
Tốt nghiệp THPT GPA ≥ 6.5 Không quá khắt khe về thời gian trống nhưng cần kế hoạch học tập rõ ràng | Tốt nghiệp đại học
GPA ≥ 6.5 Yêu cầu thêm Portfolio (ngành nghệ thuật/năng khiếu) |
| Ngoại ngữ | Không yêu cầu TOPIK hoặc KLAT | TOPIK ≥ cấp 3 (hệ tiếng Hàn) IELTS ≥ 5.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 70 (hệ tiếng Anh) | TOPIK ≥ cấp 4 (hệ tiếng Hàn)
IELTS ≥ 6.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 80 (hệ tiếng Anh) |
| Tài chính | Sổ tiết kiệm ≥ 10 triệu won (Seoul và lân cận) hoặc ≥ 8 triệu won (khu vực khác)
Sổ phải mở trước 6 tháng khi nộp hồ sơ và có kỳ hạn ≥ 1 năm – Chứng minh thu nhập người bảo lãnh khoảng 40-60 triệu đồng/tháng |
– Sổ tiết kiệm ≥ 16-20 triệu won
Mở trước 3 tháng khi nộp hồ sơ lãnh sự và trước 1 tháng khi nộp hồ sơ cho trường – Chứng minh thu nhập người bảo lãnh khoảng 40-60 triệu đồng/tháng |
Sổ tiết kiệm ≥ 20 triệu won, tương tự điều kiện hệ đại học
– Chứng minh thu nhập người bảo lãnh khoảng 40-60 triệu đồng/tháng |
| Khác | Số ngày nghỉ học ≤ 5 buổi. Nếu học hệ GDTX, trường chọn sẽ bị hạn chế hơn so với hệ chính quy | Chứng minh tài chính đầy đủ và hợp lệ Một số trường TOP yêu cầu sổ đóng băng K-study hoặc kiểm tra qua phỏng vấn, video giới thiệu | Cần kế hoạch học tập chi tiết và mục tiêu rõ ràng |
